THÔNG SỐ SẢN PHẨM

Kiểu điều hòa Điều Hòa Treo Tường
CHỌN HÃNG Nagakawa
GIÁ SẢN PHẨM Từ 9tr - 11tr
CÔNG SUẤT LÀM LẠNH 18.000 BTU
PHẠM VI HIỆU QUẢ 25 - 35 m2
XUẤT XỨ Malaysia
CÔNG DỤNG Loại tiết kiệm điện (Inverter)
CHỨC NĂNG 1 chiều
  • Thông số sản phẩm

    - Công nghệ BLDC Inverter siêu tiết kiệm điện
    - Dàn trao đổi nhiệt mạ kháng khuẩn ion Ag+
    - Sử dụng môi chất lạnh thế hệ mới R32 thân thiện môi trường.
    - Dàn trao đổi nhiệt mạ xanh (Blue Fin) kháng khuẩn và chống oxy hóa
    - Hoạt động siêu bền, siêu tĩnh.
    - Chế độ làm lạnh/hút ẩm/thông gió
    - Cảm biến nhiệt độ linh hoạt I-Feel
    - Chức năng đảo gió 4D tiện lợi.
    - Tự động làm sạch Clean
    - Chức năng hoạt động khi ngủ Sleep
    - Chức năng hoạt động mạnh mẽ (Super)
    - Chức năng hoạt động thông minh (Smart)
    - Chức năng tiết kiệm năng lượng ( Economy)
    - Chức năng hoạt động siêu tĩnh lặng (Quiet)

    - Xuất xứ: Malaysia

    - Bảo hành sản phẩm: 2 năm

    - Bảo hành máy nén: 10 năm

    Thông số kỹ thuật

     

    Thông số kỹ thuậtĐơn vịNIS-C18R2H10Năng suất danh định
    (tối thiểu ~ tối đa)Làm lạnhBtu/h17500
    (6500~18500)Công suất điện tiêu thụ danh định
     (tối thiểu ~ tối đa)Làm lạnhW1750
    (500~1950)Dòng điện làm việc danh định
    (tối thiểu ~ tối đa)Làm lạnhA8.0
    (3.0~8.5)Điện áp nguồnV/P/Hz~220-240/1/50Lưu lượng gió cục trong
    (tăng cường/ cao/tb/thấp)m3/h950/900/730/600Năng suất tách ẩmL/h1.8Độ ồnCục trongdB(A)44/39/31/29Cục ngoàidB(A)53Kích thước thân máy (RxCxS)Cục trongmm920x321x227Cục ngoàimm715x540x240Kích thước bao bì (RxCxS)Cục trongmm995x365x310Cục ngoàimm830x600x335Khối lượng tịnhCục trongkg10Cục ngoàikg24.5Khối lượng tổngCục trongkg12Cục ngoàikg27.5Môi chất lạnh sử dụng R32Kích cỡ ống đồng lắp đặtLỏngmmF6.35HơimmF12.7Chiều dài ống đồng lắp đặtTiêu chuẩnm5Tối đam25Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đam10

     

    0 đánh giá cho sản phẩm
    Đánh giá:
    cmt

        Thông số kỹ thuật

         

        Thông số kỹ thuậtĐơn vịNIS-C18R2H10Năng suất danh định
        (tối thiểu ~ tối đa)Làm lạnhBtu/h17500
        (6500~18500)Công suất điện tiêu thụ danh định
         (tối thiểu ~ tối đa)Làm lạnhW1750
        (500~1950)Dòng điện làm việc danh định
        (tối thiểu ~ tối đa)Làm lạnhA8.0
        (3.0~8.5)Điện áp nguồnV/P/Hz~220-240/1/50Lưu lượng gió cục trong
        (tăng cường/ cao/tb/thấp)m3/h950/900/730/600Năng suất tách ẩmL/h1.8Độ ồnCục trongdB(A)44/39/31/29Cục ngoàidB(A)53Kích thước thân máy (RxCxS)Cục trongmm920x321x227Cục ngoàimm715x540x240Kích thước bao bì (RxCxS)Cục trongmm995x365x310Cục ngoàimm830x600x335Khối lượng tịnhCục trongkg10Cục ngoàikg24.5Khối lượng tổngCục trongkg12Cục ngoàikg27.5Môi chất lạnh sử dụng R32Kích cỡ ống đồng lắp đặtLỏngmmF6.35HơimmF12.7Chiều dài ống đồng lắp đặtTiêu chuẩnm5Tối đam25Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đam10

         

        Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.

        top