THÔNG SỐ SẢN PHẨM

Kiểu điều hòa Điều Hòa Treo Tường
CHỌN HÃNG LG
GIÁ SẢN PHẨM Từ 7tr - 9tr
CÔNG SUẤT LÀM LẠNH 9000 BTU
PHẠM VI HIỆU QUẢ Dưới 15m2
XUẤT XỨ Thái Lan
CÔNG DỤNG Loại tiết kiệm điện (Inverter)
CHỨC NĂNG 1 chiều
  • Thông số sản phẩm

    Thiết kế trang nhã:

    Điều hòa LG 1 chiều 9000btu inverter V10ENW có thiết kế đẹp tinh tế với các đường cong 2 bên hông máy, trang bị miệng hút khí đặc biệt giúp luồng không khí được hút vào nhanh và nhiều hơn.

    Hướng gió dễ chịu:

    Máy điều hòa LG 1 chiều V10ENW có chế độ hướng gió dễ chịu, giúp bạn tránh khỏi luồng gió thổi trực tiếp vào cơ thể và đem đếngiấc ngủ ngon cũng như tinh thần thư giãn hơn.

    Làm lạnh nhanh chóng:

    Với khả năng làm lạnh nhanh, mạnh mẽ của điều hòa LG 9000 BTU V10ENW, luồng khí lạnh sẽ nhanh chóng lan tỏa khắp căn phòng nhanh chóng, không còn lo lắng đến nhiệt độ ngoài trời nóng bức.

    Tiết kiệm điện hiệu quả:

    Điều hòa LG inverter V10ENW 9000BTU 1 chiều luôn tiên phong mang lại cho người tiêu dùng những sản phẩm tốt nhất, tiết kiệm chi phí sử dụng hàng tháng cho người sử dụng. Cuộc cách mạng công nghệ Inverter của LG không chỉ tạo ra những dòng sản phẩm hoạt động siêu êm mà còn giúp tiết kiệm điện năng tiêu thụ đến 70% nhờ trang bị máy nén DUAL inverter. Với mức tiết kiệm này, bạn hoàn toàn thoải mái không phải có bất kỳ lo lắng gì về chi phí tiền điện hàng tháng.

    Dàn tản nhiệt mạ vàng:

    Lớp phủ đặc biệt màu vàng, bảo vệ bề mặt dàn tản nhiệt, hạn chế quá trình ăn mòn, nâng cao tuổi thọ sản phẩm.

    Bên cạnh đó, với chế độ bảo hành 10 năm máy nén, bạn có thể tận hưởng những lợi ích của máy điều hòa LG inverter 1 chiều V10ENW 1 chiều  trong một thời gian dài.

     

    Thông số kỹ thuật

     

    Thông tin chung

    Thông số kỹ thuật điều hòa LG 1 chiều 9000BTU Inverter V10ENW Gas R32

    Công suất Làm lạnh (BTU)

    9.000

    Inverter-Tiết kiệm điện

    Thể tích phòng sử dụng

    Dưới 45 m3

    Tính năng sản phẩm

     

    Hướng không khí

    Lên/Xuống: Có

    Ống đồng

    43261

    Công suất tiêu thụ trung bình:

    770-1000W

    Nguồn điện

    220V/50Hz/1.5A

    Làm lạnh nhanh

    Remote điều khiển

     

    Bật/tắt màn hình hiển thị

    Bật/tắt tiếng bíp

    Dẫn chất lỏng (mm)

    6.35

    Công suất

     

    Công suất tiêu thụ

    Tối thiểu: 250 | Trung bình: 920 | Tối đa: 1,000 (W)

    Dòng điện

    Tối thiểu: 1.20 | Trung bình: 5.20 | Tối đa: 5.90 (A)

    Môi chất lạnh

     

    Loại

    R32

    Nạp sẵn (g)

    450

    Nạp thêm (g/m)

    15

    Lưu lượng gió

     

    Cục trong tối đa (m3/phút)

    Max: 7.8 | H: 6.7 | M: 5 | L: 4.3

    Cục ngoài tối đa (m3/phút)

    28

    Tính Năng

     

    Làm lạnh nhanh

    Luồng khí dễ chịu

    Tấm lọc trước (Có thể làm sạch/ Chống vi khuẩn)

    Vận hành làm khô (Giảm ẩm)

    Tự Động Làm Sạch

    Tự khởi động

    Chế độ vận hành khi ngủ

    7hr

    Chuẩn đoán thông minh

    Loại hiển thị dàn lạnh

    Hiển thị số

    Kiểm soát năng lượng chủ động

    Trọng lượng

     

    Cục trong (kg)

    7.7

    Cục ngoài (kg)

    20.9

    Kích Thước

     

    Cục trong (RxCxS)

    756 x 265 x 184 mm

    Cục ngoài (RxCxS)

    720 x 500 x 230 mm

    Độ Ồn

     

    Cục trong (cao) (dB(A)±3)

    38

    Cục trong (TB) (dB(A)±3)

    33

    Cục trong (Thấp) (dB(A)±3)

    29

    Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3)

    27

     

    0 đánh giá cho sản phẩm
    Đánh giá:
    cmt

        Thông số kỹ thuật

         

        Thông tin chung

        Thông số kỹ thuật điều hòa LG 1 chiều 9000BTU Inverter V10ENW Gas R32

        Công suất Làm lạnh (BTU)

        9.000

        Inverter-Tiết kiệm điện

        Thể tích phòng sử dụng

        Dưới 45 m3

        Tính năng sản phẩm

         

        Hướng không khí

        Lên/Xuống: Có

        Ống đồng

        43261

        Công suất tiêu thụ trung bình:

        770-1000W

        Nguồn điện

        220V/50Hz/1.5A

        Làm lạnh nhanh

        Remote điều khiển

         

        Bật/tắt màn hình hiển thị

        Bật/tắt tiếng bíp

        Dẫn chất lỏng (mm)

        6.35

        Công suất

         

        Công suất tiêu thụ

        Tối thiểu: 250 | Trung bình: 920 | Tối đa: 1,000 (W)

        Dòng điện

        Tối thiểu: 1.20 | Trung bình: 5.20 | Tối đa: 5.90 (A)

        Môi chất lạnh

         

        Loại

        R32

        Nạp sẵn (g)

        450

        Nạp thêm (g/m)

        15

        Lưu lượng gió

         

        Cục trong tối đa (m3/phút)

        Max: 7.8 | H: 6.7 | M: 5 | L: 4.3

        Cục ngoài tối đa (m3/phút)

        28

        Tính Năng

         

        Làm lạnh nhanh

        Luồng khí dễ chịu

        Tấm lọc trước (Có thể làm sạch/ Chống vi khuẩn)

        Vận hành làm khô (Giảm ẩm)

        Tự Động Làm Sạch

        Tự khởi động

        Chế độ vận hành khi ngủ

        7hr

        Chuẩn đoán thông minh

        Loại hiển thị dàn lạnh

        Hiển thị số

        Kiểm soát năng lượng chủ động

        Trọng lượng

         

        Cục trong (kg)

        7.7

        Cục ngoài (kg)

        20.9

        Kích Thước

         

        Cục trong (RxCxS)

        756 x 265 x 184 mm

        Cục ngoài (RxCxS)

        720 x 500 x 230 mm

        Độ Ồn

         

        Cục trong (cao) (dB(A)±3)

        38

        Cục trong (TB) (dB(A)±3)

        33

        Cục trong (Thấp) (dB(A)±3)

        29

        Cục trong (Siêu Thấp) (dB(A)±3)

        27

         

        Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.

        top