THÔNG SỐ SẢN PHẨM

Kiểu điều hòa Điều Hòa Mutil
CHỌN HÃNG LG
GIÁ SẢN PHẨM
CÔNG SUẤT LÀM LẠNH 24.000 BTU
PHẠM VI HIỆU QUẢ
XUẤT XỨ
CÔNG DỤNG Loại tiết kiệm điện (Inverter)
LOẠI ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM Dàn lạnh loại treo tường
CHỨC NĂNG 2 chiều
  • Thông số sản phẩm

    MÃ HIỆU SẢN PHẨM
    AMNW24GSKB0
    Điện nguồn     V / Ø / Hz
    220-240, 1, 50
    Công suất lạnh     kW
    7.0
        Btu/h
    24.000
    Công suất sưởi     kW
    7.5
        Btu/h
    25,6
    Cường độ dòng điện Tối thiểu/ TB/ Tối đa A
    0.24 / 0.33 / 0.40
    Kích thước Thân máy R x C x S mm
    998 × 345 × 210
    Trọng lượng tịnh Thân máy   kg
    12.1
    Quạt Loại    
    BLDC
    Công suất (W) x số lượng  
    60 X 1
    Lưu lượng Cao/ TB/ Thấp m3/min
    16.9 / 12.8 / 10.4
    Độ ồn áp suất   Cao/ TB/ Thấp dB (A)
    46 / 41 / 36
    Đường kính ống Lỏng   mm (inch)
    Ø6.35 (1/4)
    Hơi   mm (inch)
    Ø12.7 (1/2)
    Ống nước ngưng (Dàn nóng / Dàn lạnh)  

    Thông số kỹ thuật

    MÃ HIỆU SẢN PHẨM
    AMNW24GSKB0
    Điện nguồn     V / Ø / Hz
    220-240, 1, 50
    Công suất lạnh     kW
    7.0
        Btu/h
    24.000
    Công suất sưởi     kW
    7.5
        Btu/h
    25,6
    Cường độ dòng điện Tối thiểu/ TB/ Tối đa A
    0.24 / 0.33 / 0.40
    Kích thước Thân máy R x C x S mm
    998 × 345 × 210
    Trọng lượng tịnh Thân máy   kg
    12.1
    Quạt Loại    
    BLDC
    Công suất (W) x số lượng  
    60 X 1
    Lưu lượng Cao/ TB/ Thấp m3/min
    16.9 / 12.8 / 10.4
    Độ ồn áp suất   Cao/ TB/ Thấp dB (A)
    46 / 41 / 36
    Đường kính ống Lỏng   mm (inch)
    Ø6.35 (1/4)
    Hơi   mm (inch)
    Ø12.7 (1/2)
    Ống nước ngưng (Dàn nóng / Dàn lạnh)  
    0 đánh giá cho sản phẩm
    Đánh giá:
    cmt

        Thông số kỹ thuật

        MÃ HIỆU SẢN PHẨM
        AMNW24GSKB0
        Điện nguồn     V / Ø / Hz
        220-240, 1, 50
        Công suất lạnh     kW
        7.0
            Btu/h
        24.000
        Công suất sưởi     kW
        7.5
            Btu/h
        25,6
        Cường độ dòng điện Tối thiểu/ TB/ Tối đa A
        0.24 / 0.33 / 0.40
        Kích thước Thân máy R x C x S mm
        998 × 345 × 210
        Trọng lượng tịnh Thân máy   kg
        12.1
        Quạt Loại    
        BLDC
        Công suất (W) x số lượng  
        60 X 1
        Lưu lượng Cao/ TB/ Thấp m3/min
        16.9 / 12.8 / 10.4
        Độ ồn áp suất   Cao/ TB/ Thấp dB (A)
        46 / 41 / 36
        Đường kính ống Lỏng   mm (inch)
        Ø6.35 (1/4)
        Hơi   mm (inch)
        Ø12.7 (1/2)
        Ống nước ngưng (Dàn nóng / Dàn lạnh)  

        Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.

        top