THÔNG SỐ SẢN PHẨM

Kiểu điều hòa Điều Hòa Mutil
CHỌN HÃNG LG
GIÁ SẢN PHẨM
CÔNG SUẤT LÀM LẠNH 12.000 BTU
PHẠM VI HIỆU QUẢ
XUẤT XỨ
CÔNG DỤNG Loại tiết kiệm điện (Inverter)
LOẠI ĐIỀU HÒA TRUNG TÂM Dàn lạnh giấu trần nối ống gió
CHỨC NĂNG 2 chiều
  • Thông số sản phẩm

    oại 2 chiều lạnh/sưởi

     

    Điều hòa Dàn lạnh LG AMNW12GL2A2 là loại điều hòa hai chiều lạnh/sưởi làm mát trong mùa hè và sưởi ấm trong mùa đông. Đây là lựa chọn lý tưởng để lắp đặt trong phòng khách, phòng ngủ giúp chống lại sự khắc nghiệt của thời tiết mùa đông ở miền Bắc.

    Công suất 9000 BTU cho diện tích sử dụng dưới 15m²

    Với công suất lạnh 12000 BTU (1.5 HP), tối ưu trong diện tích từ 15 - 20m2, điều hòa 12000BTU Dàn lạnh LG AMNW12GL2A2 rất phù hợp lắp đặt trong không gian như phòng khách, phòng làm việc hoặc phòng ngủ lớn. 

    Công nghệ Smart Inverter tiết kiệm điện năng

    Công nghệ Smart Inverter của LG với khả năng thay đổi tốc độ của máy nén để duy trì nhiệt độ mong muốn giúp tiết kiệm điện năng nhưng vẫn đảm bảo sự thoải mái khi sử dụng. Dàn lạnh LG AMNW12GL2A2 được trang bị công nghệ Smart Inverter giúp cuộc sống của bạn thoải mái hơn.

    Gas R410A - Hiệu suất làm lạnh cao

    Dàn lạnh LG AMNW12GL2A2 sử dụng gas R410A là môi chất làm lạnh mới với cấu tạo phức tạp hơn gas R22. Gas R410A đạt hiệu suất làm lạnh cao hơn khoảng 1.6 lần so với gas R22, đồng nghĩa với tiết kiệm năng lượng hơn. Ngoài ra, gas R410A khá thân thiện với môi trường.

    MÃ HIỆU SẢN PHẨMAMNW12GL2A2

    Công suất sản phẩmLạnhkW3.5

    (Btu/h)11.600

    SưởikW4

    (Btu/h)13.600

    Điện nguồnV / Ø / Hz220-240, 1, 50

    220, 1, 60

    Điện năng tiêu thụW x No.95

    Cường độ dòng điệnA0.8

    Kích thướcThân máyW x H x Dmm900 × 190 × 700

    Trọng lượng tịnhThân máykg23

    QuạtLưu lượngChế độCao/ TB/ Thấpm3/min10.0 / 8.5 / 7.0

    áp caoÁp suất tĩnh ngoàiPa (mmAq)24.5 (2.5)

    Động cơ quạtLoại  -BLDC

    Output  W x No.19 x 1 + 5 x 1

    Tỷ lệ khử ẩml / h (pts/h)1.2 (2.6)

    Độ ồn áp suấtCao/ TB/ ThấpdB (A)31 / 28 / 27

    Đường kính ốngLỏngmm (inch)Ø 6.35 (1/4)

    Hơimm (inch)Ø 9.52 (3/8)

    Ống nước ngưng (Dàn nóng / Dàn lạnh)mm (inch)Ø 32.0(1-1/4) / 25.0(31/32)

    Thiết bị bảo vệ-

    Thông số kỹ thuật

    0 đánh giá cho sản phẩm
    Đánh giá:
    cmt

        Thông số kỹ thuật

        MÃ HIỆU SẢN PHẨM AMNW12GL2A2
        Công suất sản phẩm Lạnh kW 3.5
        (Btu/h) 11.600
        Sưởi kW 4
        (Btu/h) 13.600
        Điện nguồn V / Ø / Hz 220-240, 1, 50
        220, 1, 60
        Điện năng tiêu thụ W x No. 95
        Cường độ dòng điện A 0.8
        Kích thước Thân máy W x H x D mm 900 × 190 × 700
        Trọng lượng tịnh Thân máy kg 23
        Quạt Lưu lượng Chế độ Cao/ TB/ Thấp m3/min 10.0 / 8.5 / 7.0
        áp cao Áp suất tĩnh ngoài Pa (mmAq) 24.5 (2.5)
        Động cơ quạt Loại     - BLDC
        Output     W x No. 19 x 1 + 5 x 1
        Tỷ lệ khử ẩm l / h (pts/h) 1.2 (2.6)
        Độ ồn áp suất Cao/ TB/ Thấp dB (A) 31 / 28 / 27
        Đường kính ống Lỏng mm (inch) Ø 6.35 (1/4)
        Hơi mm (inch) Ø 9.52 (3/8)
        Ống nước ngưng (Dàn nóng / Dàn lạnh) mm (inch) Ø 32.0(1-1/4) / 25.0(31/32)
        Thiết bị bảo vệ - chì
        Dây cấp nguồn và dây tín hiệu (bao gồm dây nối đất) No. x mm

        Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.

        top
        MÃ HIỆU SẢN PHẨM AMNW12GL2A2
        Công suất sản phẩm Lạnh kW 3.5
        (Btu/h) 11.600
        Sưởi kW 4
        (Btu/h) 13.600
        Điện nguồn V / Ø / Hz 220-240, 1, 50
        220, 1, 60
        Điện năng tiêu thụ W x No. 95
        Cường độ dòng điện A 0.8
        Kích thước Thân máy W x H x D mm 900 × 190 × 700
        Trọng lượng tịnh Thân máy kg 23
        Quạt Lưu lượng Chế độ Cao/ TB/ Thấp m3/min 10.0 / 8.5 / 7.0
        áp cao Áp suất tĩnh ngoài Pa (mmAq) 24.5 (2.5)
        Động cơ quạt Loại     - BLDC
        Output     W x No. 19 x 1 + 5 x 1
        Tỷ lệ khử ẩm l / h (pts/h) 1.2 (2.6)
        Độ ồn áp suất Cao/ TB/ Thấp dB (A) 31 / 28 / 27
        Đường kính ống Lỏng mm (inch) Ø 6.35 (1/4)
        Hơi mm (inch) Ø 9.52 (3/8)
        Ống nước ngưng (Dàn nóng / Dàn lạnh) mm (inch) Ø 32.0(1-1/4) / 25.0(31/32)
        Thiết bị bảo vệ - chì
        Dây cấp nguồn và dây tín hiệu (bao gồm dây nối đất) No. x mm