THÔNG SỐ SẢN PHẨM

Kiểu điều hòa Điều hòa tủ đứng
CHỌN HÃNG Nagakawa
GIÁ SẢN PHẨM Trên 11 triệu
CÔNG SUẤT LÀM LẠNH 24.000 BTU
PHẠM VI HIỆU QUẢ 35 - 45 m2
XUẤT XỨ Indonesia
CÔNG DỤNG Loại thường
CHỨC NĂNG 1 chiều
  • Thông số sản phẩm

    - Chế độ vận hành khi ngủ giúp điều chỉnh nhiệt độ phòng hợp lý, bảo vệ sức khỏe, tiết kiệm điện cho cả gia đình

    - Thoát nước linh hoạt hai bên

    - Ống đồng nguyên chất rãnh xoắn kéo dài tuổi thọ sản phẩm

    - Môi chất mới R410A an toàn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường

    - Tấm lọc vi bụi kháng khuẩn khử mùi

    - Màn hình led ẩn lớn

    Thông số kỹ thuật

    TT Thông số kỹ thuật   Đơn vị NS-A24TL
    1 Năng suất Làm lạnh Btu/h 24,000
        Sưởi ấm Btu/h 24,500
    2 Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 2,550
        Sưởi ấm W 2,395
    3 Dòng điện làm việc Làm lạnh A 11.9
        Sưởi ấm A 11.2
    4 Dải điện áp làm việc   V/P/Hz 206~240/1/50
    5 Lưu lượng gió cục trong (cao)   m3/h 1050
    6 Hiệu suất năng lượng (EER)   W/W 3.1
    7 Năng suất tách ẩm   L/h 3
    8 Độ ồn Cục trong dB(A) 44
        Cục ngoài dB(A) 58
    9 Kích thước thân máy (RxCxS)      
        Cục trong mm 1010x315x220
        Cục ngoài mm 902x650x370
    10 Khối lượng tịnh      
        Cục trong kg 13
        Cục ngoài kg 53
    11 Môi chất lạnh sử dụng     R410A
    12 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F6.35
        Hơi mm F15.88
    13 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
        Tối đa m 15
    14 Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa
    0 đánh giá cho sản phẩm
    Đánh giá:
    cmt

        Thông số kỹ thuật

        TT Thông số kỹ thuật   Đơn vị NS-A24TL
        1 Năng suất Làm lạnh Btu/h 24,000
            Sưởi ấm Btu/h 24,500
        2 Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh W 2,550
            Sưởi ấm W 2,395
        3 Dòng điện làm việc Làm lạnh A 11.9
            Sưởi ấm A 11.2
        4 Dải điện áp làm việc   V/P/Hz 206~240/1/50
        5 Lưu lượng gió cục trong (cao)   m3/h 1050
        6 Hiệu suất năng lượng (EER)   W/W 3.1
        7 Năng suất tách ẩm   L/h 3
        8 Độ ồn Cục trong dB(A) 44
            Cục ngoài dB(A) 58
        9 Kích thước thân máy (RxCxS)      
            Cục trong mm 1010x315x220
            Cục ngoài mm 902x650x370
        10 Khối lượng tịnh      
            Cục trong kg 13
            Cục ngoài kg 53
        11 Môi chất lạnh sử dụng     R410A
        12 Kích cỡ ống đồng lắp đặt Lỏng mm F6.35
            Hơi mm F15.88
        13 Chiều dài ống đồng lắp đặt Tiêu chuẩn m 5
            Tối đa m 15
        14 Chiều cao chênh lệch cục trong - cục ngoài tối đa

        Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.

        top