THÔNG SỐ SẢN PHẨM

Kiểu điều hòa Điều Hòa Giấu Trần Ống Gió
CHỌN HÃNG Daikin
GIÁ SẢN PHẨM
CÔNG SUẤT LÀM LẠNH 12.000 BTU
PHẠM VI HIỆU QUẢ 15 - 25 m2
XUẤT XỨ Thái Lan
CÔNG DỤNG Loại thường
CHỨC NĂNG 1 chiều
  • Thông số sản phẩm

    Điều hòa giấu trần nối ống gió Daikin 1 chiều FDBNQ13MV1/RNQ13MV1 13,000BTU R410

    Máy nối ống gió Daikin FDBNQ13MV1 lý tưởng cho không gian sống yên tĩnh, tươi đẹp. Dàn lạnh nối ống gió tĩnh áp suất tĩnh thấp, phù hợp cho chung cư, căn hộ, nhà riêng và khách sạn. Ưu điểm nổi bật của dàn lạnh FDBNQ13MV1V là nhỏ ngọn, nhẹ, dễ dàng lắp đặt và chế độ vận hành rất êm ái.

    Thông số điều hòa nối ống gió Daikin FDBNQ13MV1/RNQ13MV1

    - Nguồn điện dàn nóng: 1 pha, 220-240V, 50Hz

    - Công suất làm lạnh: 3.8kW / 13,000BTU

    - Công suất điện tiêu thụ làm lạnh: 1.28kW

    - COP: 2.97W/W

    + Thông số Dàn lạnh FDBNQ13MV1

    - Lưu lượng gió quạt (cao/thấp): 13/11m3/min

    - Lưu lượng gió quạt (cao/thấp): 459/388cfm

    - Tỷ lệ bên ngoài áp suất tĩnh: 2.0 mmH2O

    - Độ ồn (cao/thấp): 41/38 dB(A)

    - Kích thước (CxRxD): 260x900x580mm

    - Khối lượng: 25kg

    - Dãy hoạt động được chứng nhận: 14 đến 23 CWB

    + Thông số Dàn nóng RNQ13MV1

    - Màu trắng ngà

    - Máy nén kiểu quay dạng kín

    - Công suất động cơ điện máy nén 0.9kW

    - Môi chất lạnh R410A: 1.2kg (nạp cho 10m)

    - Độ ồn: 49dB(A)

    - Kích thước (CxRxD): 550x765x285mm

    - Khối lượng dàn nóng RNQ09MV1: 36kg

    - Dãy hoạt động được chứng nhận: 19.4 đến 46 CDB

    - Kích thước đường ống lỏng: Ø6.4mm

    - Kích thước đường ống hơi: Ø12.7mm

    - Ống xả dàn lạnh: 3/4B(I.DØ21.6xO.DØ27.2) mm

    - Ống xả dàn nóng: Ø18.0(lỗ) mm

    - Chiều dài đường đống tối đa: 30m

    - Chênh lệch độ cao tối đaL 10m

    - Cách nhiệt cả ống lỏng và ống hơi

    Đặc điểm của điều hòa âm trần nối ống gió Daikin FDBNQ13MV1V/RNQ13MV1V

    - Điều hòa lý tưởng cho không gian sống tươi đẹp, yên tĩnh

    - FDBNQ13MV1 phù hợp với chung cư, căn hộ, nhà riêng và khách sạn

    Thông số kỹ thuật

    9 13 18 21 26

    Tên Model

    Dàn lạnh FDBNQ09MV1

    Dàn nóng

    V1 RNQ09MV1
    Y1 -

    Công suất làm lạnh*1,2

    kW 2.7
    Btu/h 9,200
    Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh*1 kW 0.86
    COP W/W 3.14

    Dàn lạnh

    Độ ồn (Cao/Thấp)
    (220 V)*3
    dB(A) 41/38
    Kích thước
    (Cao x Rộng x Dày)
    mm 260 x 900 x 580

    Dàn nóng

    Độ ồn*3,4 dB(A) 48
    Kích thước
    (Cao x Rộng x Dày)
    mm 550 x 765 x 285
    0 đánh giá cho sản phẩm
    Đánh giá:
    cmt

        Thông số kỹ thuật

        9 13 18 21 26

        Tên Model

        Dàn lạnh FDBNQ09MV1

        Dàn nóng

        V1 RNQ09MV1
        Y1 -

        Công suất làm lạnh*1,2

        kW 2.7
        Btu/h 9,200
        Công suất điện tiêu thụ Làm lạnh*1 kW 0.86
        COP W/W 3.14

        Dàn lạnh

        Độ ồn (Cao/Thấp)
        (220 V)*3
        dB(A) 41/38
        Kích thước
        (Cao x Rộng x Dày)
        mm 260 x 900 x 580

        Dàn nóng

        Độ ồn*3,4 dB(A) 48
        Kích thước
        (Cao x Rộng x Dày)
        mm 550 x 765 x 285

        Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.                          Tư vấn và thiết kế miễn phí. Thi công trọn gói. Đền gấp đôi khi phát hiện hàng không chính hãng.

        top