0968.42.0000

 

Model dàn lạnh   ASHG 09LLT  
Model dàn nóng   AOHG 09LLT   
Loại Hai chiều
Inverter/Non-inverter  inverter
Công suất chiều lạnh (KW) 2.7
Công suất chiều lạnh (Btu) 9000
Công suất chiều nóng (KW) 2.95
Công suất chiều nóng (Btu) 10.100
EER chiều lạnh (Btu/Wh) -
EER chiều nóng (Btu/Wh) -
Pha (1/3) 1
Hiệu điện thế (V) 220 - 240
Dòng điện chiều lạnh (A) -
Dòng điện chiều nóng (A) -
Công suất tiêu thụ chiều lạnh (W/h) 086
Công suất tiêu thụ chiều nóng (W/h) -
COP chiều lạnh (W/W) -
COP chiều nóng (W/W) -
Phát lon -
Hệ thống lọc không khí -
Dàn lạnh  
Màu sắc dàn lạnh -
Lưu không khí chiều lạnh (m3/phút) -
Lưu không khí chiều nóng (m3/phút) -
Khử ẩm (L/h) -
Tốc độ quạt -
Độ ồn chiều lạnh (dB(A)) -
Độ ồn chiều nóng (dB(A)) -
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 257 x 808 x 187
Trọng lượng (kg) 8
Dàn nóng  
Màu sắc dàn nóng  
Loại máy nén  
Công suất mô tơ (W)  
Môi chất lạnh  
Độ ồn chiều lạnh (dB(A))  
Độ ồn chiều nóng (dB(A))  
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu) (mm) 535 x 650 x 250
Trọng lượng (kg) 26
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều lạnh (CWB - độ) -
Dãy nhiệt độ hoạt động chiều nóng (CWB - độ) -
Đường kính ống lỏng (mm) -
Đường kính ống gas (mm)  
Đường kính ống xả (mm)  
Chiều dài đường ống tối đa (m) 15
Chiều lệch độ cao tối đa (m) 10

 


dịch vụ seo
data/config_products.php
module_path:modules/products/Detail.php
templates/Adoosite/module_products.php
modules/products/Functions.php
dịch vụ seo