0968.42.0000

Điều Hòa âm trần panasonic 1 chiều

Loại Cassette - Lắp Đặt Gọn Gàng và Thoải Mái với 4 Hướng Gió

  • Công Suất 34.500 Btu/h 10,10kW
  • Thoải Mái với Nhiều Chế Độ Điều Chỉnh Gió
  • Đồng Hồ Định Thời Trọn Tuần
  • Chức Năng Khử Mùi Odour Wash
  • Chế Độ Tiết Kiệm Điện
  • Thoải Mái với Nhiều Chế Độ Điều Chỉnh Gió
    Kỹ thuật điều khiển mới phát triển cho phép chọn nhiều góc thổi gió khác nhau. Chọn trong 3 mẫu chế độ đảo hướng gió tự động, tránh phơi trực tiếp vào luồng gió (Phạm vi quét rộng đến 50°).
    Chức Năng Khử Mùi Odour Wash
    Chức năng Odour Wash loại bỏ những mùi khó chịu phát sinh từ giàn tản nhiệt của máy lạnh.
Khách hàng xem thêm tại đây -> điều hòa panasonic
  • Quạt Tốc Độ Cao Thiết Kế Mới
    Quạt Tốc Độ Cao Thiết Kế Mới Khối trong nhà được trang bị quạt tốc độ cao thiết kế mới, với dạng cánh đặc biệt có độ ồn thấp và lưu lượng gió lớn.
    Remote Control Có Dây hoặc Không Dây
    Khách hàng có thể chọn một trong hai loại Remote Control: có dây hoặc không dây.
  • ĐIỀU HOÀ PANSONIC CASSETTE ÂM TRẦN CU-D34DBH8
  • Thông số tổng quát
    Mã số Khối trong nhà CS-D34DB4H5
    Mã số Panel CZ-BT03P
    Mã số Khối ngoài trời CU-D34DBH8
    Khối trong nhà [kW] 10,1
    Khối trong nhà [Btu/h] 34.500
    EER [W/W] (380V) 2.85
    EER [W/W] (415V) 2.77
    (Chế độ lạnh) 24 m3/phút
    Chức năng Lọc không khí
    Bộ lọc Siêu kháng khuẩn Tùy chọn
    Tiện nghi
    Làm lạnh khi nhiệt độ thấp
    Khối trong nhà (Chế độ Lạnh)
    Quạt High / Low
    (380V) 42 / 39
    (415V) 43 / 40
    Khối ngoài trời (Chế độ Lạnh)
    Quạt High
    (380V) 54
    (415V) 55
    Kích thước
    Khối trong nhà [mm]  
    Rộng 840
    Cao 246
    Sâu 840
    Panel [mm]  
    Rộng 950
    Cao 950
    Sâu 45
    Khối ngoài trời (mỗi bộ) [mm]  
    Rộng 900
    Cao 1170
    Sâu 320
    Trọng lượng
    Trọng lượng tịnh [kg]  
    Khối trong nhà 25
    Panel 4.5
    Khối ngoài trời 83
    Thông số điện
    Phase 3
    Điện áp sử dụng 380VAC hoặc 415VAC
    Tần số điện 50Hz
    Khối trong nhà (Chế độ lạnh) (380V) 3.55kW
    (415V) 3.65kW
    Thông số kỹ thuật
    Đường kính ống  
    Phía lỏng [mm] 9.52
    Phía lỏng [inch] 3/8
    Phía khí [mm] 19.05
    Phía khí [inch] 5/8
    Chiều dài đường ống  
    Chiều dài ống tối đa [m] 40 (Cần phải bổ sung gas)
    Chiều cao ống tối đa [m] 30
    Chiều dài chuẩn tối đa [m] 20
    Chức năng tiện dụng
    Định thời Bật/Tắt 24 giờ thời gian thật
    Remote Control không dây
    Tin cậy
    Đường ống dài Tối đa 40m
    Chức năng tự báo lỗi
    Chế độ lạnh 27°C DB / 19°C WB
    35°C DB / 24°C WB

Khách hàng có thể xem thêm dòng panasonic 1 chiều tại đây -> điều hòa panasonic 1 chiều


dịch vụ seo
data/config_products.php
module_path:modules/products/Detail.php
templates/Adoosite/module_products.php
modules/products/Functions.php
dịch vụ seo